con chiên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín đồ Cơ Đốc giáo: Từ dùng trong đạo Cơ Đốc (Thiên Chúa giáo) để chỉ người theo đạo, được ví như những con chiên trong đàn của Chúa (Đức Chúa Trời) - người chăn chiên.
- Thành viên của giáo đoàn: Chỉ một cá nhân thuộc về cộng đồng tín hữu dưới sự dẫn dắt của mục sư hoặc linh mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị linh mục chăm sóc những con chiên trong giáo xứ của mình.
- Người mục sư giảng đạo cho đàn con chiên.
- Mọi con chiên đều phải tuân theo lời răn của Chúa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con chiên ngoan đạo": Cụm từ nhấn mạnh một tín đồ sốt sắng, ngoan ngoãn tuân theo giáo lý.
- Bà ấy là một con chiên ngoan đạo, luôn đi lễ đều đặn.
- "Đàn con chiên": Cách gọi tập thể toàn bộ tín đồ trong một giáo xứ hoặc cộng đồng.
- Vị giám mục lo lắng cho sự an toàn của đàn con chiên.
Biến thể và từ gần giống
- Tín đồ (danh từ): Người tin theo một tôn giáo nào đó (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho Cơ Đốc giáo).
- Giáo dân (danh từ): Tín đồ của đạo Thiên Chúa (Công giáo).
- Tín hữu (danh từ): Người có đạo, có tín ngưỡng (thường dùng trong Kitô giáo).
Từ đồng nghĩa
- Tín hữu: Người có lòng tin vào tôn giáo.
- Giáo dân: Tín đồ của đạo Thiên Chúa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "con chiên" mang sắc thái trang trọng và có tính ẩn dụ (dựa trên hình ảnh trong Kinh Thánh). Nó thường được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, giảng đạo hoặc văn chương.
- Trong một số ngữ cảnh không chính thức hoặc có hàm ý châm biếm, từ này đôi khi được dùng để chỉ những người tin theo một cách mù quáng. Tuy nhiên, cách dùng này không phải là nghĩa gốc và cần thận trọng.